Trong rất nhiều gia đình, có một nghịch lý quen thuộc: con ngồi học hàng giờ liền, bàn học lúc nào cũng đầy sách vở, bài tập, nhưng kết quả kiểm tra lại chẳng mấy khả quan. Cha mẹ thì sốt ruột, lo lắng con học chưa đủ chăm chỉ, còn con thì buồn bã vì đã cố gắng mà vẫn không đạt kết quả mong muốn.

Điều này khiến nhiều phụ huynh đặt câu hỏi: “Tại sao con học nhiều mà không giỏi hơn? Có phải con lười biếng hay không thông minh bằng bạn bè?”

Thực tế, nguyên nhân không nằm ở số lượng giờ học mà ở cách học. Khi con học sai cách, dù có bỏ ra bao nhiêu thời gian, kiến thức vẫn trôi tuột đi. Hiểu đúng cơ chế ghi nhớ của não bộ và xây dựng phương pháp học phù hợp mới là chìa khóa giúp con học ít mà hiệu quả hơn nhiều.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng đi sâu vào 6 lý do quan trọng khiến việc học của con chưa hiệu quả, đồng thời tìm hiểu những điều cha mẹ và học sinh có thể thay đổi để cải thiện kết quả học tập.

Xem thêm bài viết: 7 hành vi vô hại của cha mẹ nhưng ảnh hưởng đến sự hình thành tích cách của trẻ

6 lý do khiến cho con học nhiều nhưng không hiệu quả và cách khắc phục

1. Học vẹt mà không hiểu bản chất

Hình ảnh quen thuộc ở nhiều học sinh: cầm sách, đọc đi đọc lại, cố gắng nhớ từng dòng chữ như một cái máy photocopy. Đó chính là học vẹt – phương pháp tưởng chừng giúp ghi nhớ nhanh, nhưng thực chất lại vô cùng ngắn hạn.

Khoa học đã chỉ ra rằng, trí nhớ của con người hoạt động dựa trên sự liên kết ý nghĩa. Khi não bộ không tìm thấy ý nghĩa, không có sự kết nối giữa kiến thức mới và kiến thức cũ, thì thông tin sẽ chỉ “lướt qua” vùng trí nhớ ngắn hạn. Chỉ cần vài ngày, thậm chí vài giờ, là con sẽ quên gần như toàn bộ.

Ví dụ, nếu con chỉ học thuộc lòng công thức toán học mà không hiểu bản chất, thì khi gặp một dạng bài hơi khác, con sẽ lúng túng không biết áp dụng ra sao. Nhưng nếu con hiểu vì sao có công thức ấy, nó xuất phát từ đâu, thì dù bài tập có biến đổi thế nào, con vẫn có thể linh hoạt vận dụng.

Phương pháp học không đúng cách

Vì vậy, thay vì ép mình phải nhớ từng chữ, con cần biến kiến thức thành ý của mình. Khi học một đoạn văn, hãy thử nhắm mắt lại và kể lại bằng lời riêng. Khi học lịch sử, hãy tưởng tượng mình đang sống trong thời kỳ đó, kết nối với các sự kiện trước và sau. Khi học khoa học, hãy đặt câu hỏi “Tại sao?” và tìm cách trả lời bằng logic thay vì chấp nhận một định nghĩa khô khan.

Khi đã thực sự hiểu bản chất, não bộ sẽ tự động lưu giữ kiến thức lâu hơn. Học vẹt chỉ giúp con ghi nhớ tạm thời để làm bài kiểm tra ngày mai, nhưng hiểu sâu mới giúp con giữ được kiến thức cho cả cuộc đời.

2. Không ôn lại theo nhịp khoa học

Học xong rồi để đó, không ôn lại, cũng giống như xây một căn nhà bằng cát – chỉ cần một cơn sóng nhỏ là mọi thứ cuốn trôi.

Não bộ con người chịu sự chi phối của một quy luật gọi là đường cong lãng quên (Ebbinghaus Forgetting Curve). Ngay sau khi tiếp thu kiến thức mới, trí nhớ bắt đầu suy giảm theo thời gian. Sau 1 giờ, não có thể quên tới 50% thông tin; sau 1 ngày, con số ấy có thể lên đến 70%; và sau một tuần, hầu như chẳng còn lại bao nhiêu.

Nhiều học sinh thường rơi vào tình huống “học hôm nay, mai đã quên”. Không phải vì con không thông minh, mà vì con chưa biết cách củng cố trí nhớ đúng thời điểm.

Thay vì chỉ học một lần, con cần lặp lại kiến thức ở những mốc thời gian nhất định. Ngay sau khi học xong, hãy nhắc lại nhanh trong vòng 10 phút. Ngày hôm sau, hãy ôn lại một lần nữa. Sau một tuần, nhắc lại lần thứ ba. Việc ôn tập theo chu kỳ như vậy giúp não bộ “đóng gói” thông tin vào trí nhớ dài hạn.

Điều này giống như việc gieo một hạt giống. Nếu chỉ gieo mà không tưới nước, hạt sẽ chết khô. Nhưng nếu tưới vào đúng thời điểm – lúc đất cần ẩm, lúc cây cần dinh dưỡng – thì hạt sẽ nảy mầm và trở thành cây xanh. Kiến thức cũng vậy: cần được “tưới nước” bằng những lần ôn tập kịp thời để có thể bén rễ trong trí nhớ.

3. Học trong trạng thái mất tập trung

Một trong những kẻ thù lớn nhất của việc học là sự xao nhãng. Hãy thử tưởng tượng con vừa ngồi vào bàn, mở sách, nhưng chưa đọc được vài dòng đã ngẩng lên xem điện thoại, hoặc vừa làm toán vừa nghĩ đến trò chơi mới ra. Trong tình trạng đó, não bộ không thể tạo ra “dấu ấn mạnh” để lưu giữ thông tin.

Sự tập trung giống như ánh sáng mặt trời. Khi tản mát, nó chỉ làm ấm nhẹ. Nhưng khi hội tụ qua một chiếc kính lúp, nó đủ sức đốt cháy một tờ giấy. Tương tự, nếu con tập trung cao độ, thời gian học ngắn nhưng hiệu quả lại gấp nhiều lần so với việc ngồi hàng giờ nhưng tâm trí phân tán.

Một cách để cải thiện sự tập trung là tạo môi trường học tập phù hợp. Bàn học nên gọn gàng, không để quá nhiều đồ gây phân tâm. Điện thoại hoặc các thiết bị giải trí nên để xa. Nhiều học sinh áp dụng phương pháp Pomodoro – học 25 phút, nghỉ 5 phút – để giữ cho não bộ vừa tập trung vừa không bị mệt mỏi.

Khi con học với tâm thế toàn tâm toàn ý, não sẽ ghi nhớ như một bức ảnh rõ nét. Ngược lại, khi vừa học vừa nghĩ chuyện khác, kiến thức chỉ “lướt qua” như một hình ảnh bị rung mờ, khó lòng lưu giữ lâu dài.

4. Chỉ sử dụng một giác quan khi học

Một sai lầm thường gặp là chỉ học bằng mắt – đọc thầm và cố gắng nhớ. Trong khi đó, não bộ con người tiếp nhận và xử lý thông tin tốt nhất khi nhiều giác quan được huy động cùng lúc.

Nếu chỉ đọc, con mới khai thác được một kênh tiếp nhận. Nhưng nếu vừa đọc thành tiếng, vừa nghe giọng của mình, vừa viết lại những điều quan trọng, thậm chí nhắc lại như đang giảng bài cho người khác, thì bộ não sẽ “khắc” kiến thức sâu hơn nhiều lần.

Các nhà khoa học gọi đây là hiệu ứng đa giác quan (multisensory learning). Mỗi giác quan được kích hoạt sẽ tạo thêm một “đường mòn” trong trí nhớ. Khi nhiều đường mòn giao nhau, thông tin trở nên bền vững hơn.

Ví dụ, một học sinh học tiếng Anh có thể vừa đọc từ mới, vừa nghe cách phát âm, vừa viết ra giấy, vừa dùng từ đó đặt câu và đọc lại. Bằng cách này, từ vựng ấy sẽ gắn chặt với cả mắt, tai, tay và miệng – khó mà quên được.

5. Học nhồi nhét, quá tải não bộ

Cảnh tượng quen thuộc: gần kỳ thi, học sinh ôm cả chồng sách, cắm cúi học suốt đêm. Lượng kiến thức đổ dồn quá lớn khiến não rơi vào trạng thái quá tải. Trong tình huống đó, não chỉ lưu trữ tạm thời ở vùng trí nhớ ngắn hạn, rồi nhanh chóng “xóa” sau khi áp lực thi cử kết thúc.

Học nhồi nhét cũng giống như ăn quá nhiều trong một bữa. Thức ăn không kịp tiêu hóa, cơ thể bị đầy bụng, khó chịu. Não bộ cũng vậy: khi bị “ép” tiếp nhận quá nhiều thông tin trong thời gian ngắn, nó không kịp xử lý và sắp xếp, dẫn đến việc nhớ trước quên sau.

Giải pháp bền vững là chia nhỏ thời gian học và duy trì đều đặn. Học ít nhưng thường xuyên sẽ giúp não có thời gian “tiêu hóa” kiến thức và chuyển từ ngắn hạn sang dài hạn. Việc này cũng giống như luyện tập thể thao: không ai có thể khỏe mạnh chỉ bằng cách tập liên tục 10 tiếng trong một ngày, mà cần rèn luyện đều đặn mỗi ngày một chút.

Khi học theo nhịp vừa phải, con sẽ thấy việc học trở nên nhẹ nhàng hơn, bớt áp lực hơn, và quan trọng nhất là ghi nhớ lâu hơn nhiều so với nhồi nhét gấp rút.

6. Thiếu ngủ và không chăm sóc sức khỏe não bộ

Một yếu tố thường bị bỏ qua nhưng vô cùng quan trọng là giấc ngủ. Nhiều học sinh, đặc biệt trong mùa thi, thường thức khuya học bài với suy nghĩ “càng học nhiều càng tốt”. Nhưng khoa học đã chứng minh điều ngược lại: trí nhớ được củng cố trong giấc ngủ.

Trong khi con ngủ, não bộ hoạt động như một “người thủ thư”, sắp xếp lại toàn bộ những gì đã học trong ngày, phân loại cái nào cần giữ lâu dài, cái nào nên loại bỏ. Nếu thiếu ngủ, quá trình này bị gián đoạn, dẫn đến việc sáng hôm sau con quên gần hết những gì đã học.

Ngủ đủ 7–8 tiếng mỗi ngày, đặc biệt là trước 11 giờ đêm, sẽ giúp não có thời gian “ghi file” thông tin. Ngoài ra, chế độ ăn uống và vận động cũng góp phần lớn vào khả năng học tập. Một bộ não khỏe mạnh cần đủ dưỡng chất từ rau xanh, trái cây, cá, các loại hạt, và cần được kích thích bằng vận động thể chất.

Học tập là công việc của cả cơ thể chứ không chỉ của bộ não. Một cơ thể mệt mỏi, thiếu ngủ, thiếu dinh dưỡng sẽ không thể tạo nên trí nhớ bền vững.

Lời kết

Nhìn lại 6 lý do trên, ta thấy điểm chung là: học nhiều chưa chắc hiệu quả, nhưng học đúng cách thì chắc chắn hiệu quả hơn nhiều. Khi con hiểu bản chất thay vì học vẹt, ôn tập đúng nhịp thay vì bỏ qua, tập trung thay vì xao nhãng, huy động nhiều giác quan thay vì chỉ đọc thầm, học đều đặn thay vì nhồi nhét, ngủ đủ giấc thay vì thức khuya – thì kết quả học tập sẽ thay đổi rõ rệt.

Điều quan trọng nhất là cha mẹ cần đồng hành cùng con, thay vì chỉ đánh giá bằng điểm số hay số giờ ngồi vào bàn học. Hãy giúp con xây dựng phương pháp học khoa học, khuyến khích sự tò mò và niềm vui khám phá tri thức. Khi đó, việc học sẽ không còn là gánh nặng, mà trở thành một hành trình thú vị giúp con trưởng thành mỗi ngày.

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây