Bạn đang tìm cách giúp bé học tiếng Anh một cách nhanh chóng, hiệu quả và vui nhộn?
Hãy bắt đầu ngay với bộ sưu tập 100 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng cho trẻ em dưới đây. Đây chính là chìa khóa giúp bé tiếp cận ngôn ngữ mới một cách tự nhiên, tự tin và đầy hứng thú.
Lợi ích khi cho bé học các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp
Giúp bé tự tin giao tiếp
Việc học những mẫu câu đơn giản giúp bé dễ dàng bày tỏ mong muốn, nhu cầu và cảm xúc của mình. Nhờ đó, bé không chỉ tham gia trò chuyện một cách chủ động mà còn rèn được sự tự tin, kỹ năng diễn đạt rõ ràng và khả năng xây dựng mối quan hệ tích cực với mọi người.
Phát triển tư duy và ngôn ngữ
Mỗi mẫu câu giao tiếp là cơ hội để bé làm quen với từ vựng và ngữ pháp mới. Khi luyện tập, bé sẽ học cách sử dụng ngôn ngữ linh hoạt, sáng tạo, đồng thời rèn tư duy logic và khả năng phản xạ nhanh trong các tình huống khác nhau.
Rèn kỹ năng sống cần thiết
Qua các mẫu câu, bé sẽ học được những thói quen tốt như chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi, yêu cầu lịch sự. Đây là những kỹ năng sống quan trọng, giúp bé trở thành một người biết tôn trọng và hòa đồng trong mọi môi trường.
Tạo nền tảng vững chắc cho việc học tiếng Anh
Khi quen với các mẫu câu giao tiếp cơ bản, bé sẽ dễ dàng tiếp thu ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng nói tiếng Anh ở mức cao hơn. Điều này giống như đặt những viên gạch đầu tiên cho hành trình học ngoại ngữ lâu dài.
Biến việc học thành niềm vui
Học qua trò chơi, hát, hoặc các hoạt động hàng ngày sẽ khiến bé cảm thấy thích thú và háo hức. Khi việc học trở thành một niềm vui, bé sẽ có động lực tự nhiên để khám phá và gắn bó với tiếng Anh lâu dài.
100 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng cho bé
Chào hỏi (Greetings)
- Hello! – Xin chào!
- Hi! – Chào!
- Good morning! – Chào buổi sáng!
- Good afternoon! – Chào buổi chiều!
- Good evening! – Chào buổi tối!
- How are you? – Bạn khỏe không?
- I’m fine, thank you. – Mình khỏe, cảm ơn.
- Nice to meet you! – Rất vui được gặp bạn!
- What’s your name? – Bạn tên là gì?
- My name is… – Tên mình là…
Giới thiệu bản thân (Introducing Oneself)
- I am … years old. – Mình … tuổi.
- I live in… – Mình sống ở…
- I go to … school. – Mình học ở trường…
- I like… – Mình thích…
- My favorite color is… – Màu yêu thích của mình là…
Tạm biệt (Saying Goodbye)
- Goodbye! – Tạm biệt!
- See you later! – Hẹn gặp lại!
- Have a nice day! – Chúc bạn một ngày tốt lành!
- Take care! – Bảo trọng nhé!
- See you tomorrow! – Hẹn gặp bạn ngày mai!
Yêu cầu & cảm ơn (Requests & Thanking)
- Can you help me? – Bạn có thể giúp mình không?
- Please pass the salt. – Làm ơn đưa giúp mình muối.
- May I have some water? – Mình có thể xin nước không?
- Thank you! – Cảm ơn!
- You’re welcome. – Không có gì.
- Excuse me. – Xin lỗi (khi làm phiền).
- I’m sorry. – Mình xin lỗi.
- No problem. – Không sao đâu.
- Please. – Làm ơn.
- Yes, please. – Vâng, làm ơn.
Ở nhà (At Home)
- I’m hungry. – Mình đói.
- I’m thirsty. – Mình khát.
- I’m tired. – Mình mệt.
- Let’s play a game. – Chúng ta hãy chơi trò chơi nào.
- It’s time to sleep. – Đến giờ đi ngủ rồi.
- Can I watch TV? – Mình có thể xem TV không?
- Let’s read a book. – Chúng ta hãy đọc sách.
- I love you. – Mình yêu bạn.
- Goodnight! – Chúc ngủ ngon!
- Sweet dreams! – Những giấc mơ đẹp nhé!
Tại trường học (At School)
- What did you learn today? – Hôm nay bạn học gì?
- Do you have homework? – Bạn có bài tập về nhà không?
- How was school? – Trường hôm nay thế nào?
- I like my teacher. – Mình thích cô giáo/cậu giáo của mình.
- Can you help me with this? – Bạn có thể giúp mình cái này không?
- Let’s study together. – Chúng ta học cùng nhau nhé.
- It’s break time. – Đến giờ ra chơi rồi.
- Can I go to the bathroom? – Mình có thể đi vệ sinh không?
- What’s your favorite subject? – Môn học yêu thích của bạn là gì?
- I forgot my homework. – Mình quên làm bài tập về nhà.
Với bạn bè (With Friends)
- Do you want to play? – Bạn có muốn chơi không?
- What’s your favorite game? – Trò chơi yêu thích của bạn là gì?
- Let’s be friends! – Chúng ta hãy làm bạn nhé!
- Do you like this? – Bạn có thích cái này không?
- That’s funny! – Thật buồn cười!
- Let’s share! – Chúng ta hãy chia sẻ nhé!
- Can I borrow your pen? – Mình có thể mượn bút của bạn không?
- You’re my best friend. – Bạn là bạn thân nhất của mình.
- Let’s play hide and seek. – Chúng ta hãy chơi trốn tìm nhé.
- Can you keep a secret? – Bạn có thể giữ bí mật không?
Tại công viên (At the Park)
- Can we go to the park? – Chúng ta có thể đi công viên không?
- Look at the flowers! – Nhìn những bông hoa kìa!
- Let’s play on the swings. – Chúng ta hãy chơi xích đu.
- I love the playground. – Mình yêu sân chơi này.
- Watch me slide! – Xem mình trượt này!
- Can we feed the ducks? – Chúng ta có thể cho vịt ăn không?
- Let’s have a picnic. – Chúng ta hãy đi picnic.
- I found a butterfly! – Mình thấy một con bướm!
- Can you push me on the swing? – Bạn có thể đẩy mình trên xích đu không?
- It’s so much fun here! – Ở đây thật là vui!
Tại cửa hàng (At the Store)
- Can I have this toy? – Mình có thể lấy đồ chơi này không?
- How much is this? – Cái này giá bao nhiêu?
- I like this one. – Mình thích cái này.
- Can we buy this? – Chúng ta có thể mua cái này không?
- Let’s go shopping. – Chúng ta hãy đi mua sắm.
- I need a new pencil. – Mình cần một chiếc bút chì mới.
- Look at those clothes! – Nhìn những bộ quần áo kia!
- Can I try this on? – Mình có thể thử cái này không?
- This is my favorite store. – Đây là cửa hàng yêu thích của mình.
- Let’s go to the toy section. – Chúng ta hãy đi tới khu đồ chơi.
Tình huống đặc biệt (Special Situations)
- Are you okay? – Bạn có ổn không?
- Do you feel sick? – Bạn có cảm thấy ốm không?
- I need to see a doctor. – Mình cần đi khám bác sĩ.
- Where is the bathroom? – Nhà vệ sinh ở đâu?
- How do I get to the library? – Làm sao để tới thư viện?
- Can you show me the way? – Bạn có thể chỉ đường cho mình không?
- I lost my way. – Mình bị lạc.
- Be careful! – Cẩn thận!
- What time is it? – Bây giờ là mấy giờ?
- I’m scared. – Mình sợ.
- It’s raining. – Trời đang mưa.
- I have a fever. – Mình bị sốt.
- Call the police! – Gọi cảnh sát!
- I need help! – Mình cần giúp đỡ!
- Don’t touch that. – Đừng chạm vào cái đó.
- Let’s go home. – Chúng ta hãy về nhà.
- I’m lost. – Mình bị lạc.
- Stay with me. – Ở lại với mình.
- Where are you? – Bạn đang ở đâu?
- I’m here. – Mình ở đây.
Kết luận
Qua bài viết này, bạn đã thấy rõ tầm quan trọng của việc cho trẻ tiếp xúc sớm với tiếng Anh thông qua các mẫu câu giao tiếp đơn giản, gần gũi.
👉 Hãy áp dụng ngay 100 mẫu câu này vào những hoạt động hằng ngày cùng bé.
👉 Tạo môi trường vui vẻ, khuyến khích và tràn đầy yêu thương để bé tự tin sử dụng tiếng Anh.
Chỉ cần kiên nhẫn và đồng hành, bạn sẽ bất ngờ trước sự tiến bộ vượt bậc của bé trong hành trình chinh phục ngôn ngữ mới.










